Typowe średnice rur - cale, mm, DIN, ISO, PE

Đường kính ống phổ biến – inch, mm, DIN, ISO, PE

rurociąg
Khi lựa chọn máy bơm, không thể tránh khỏi việc trao đổi về đường ống (thường là đường ống đẩy). Để hiểu đúng ý nhau, chúng ta phải sử dụng cùng một cách gọi. Với một số người, ống 50 là PE50 (đường kính ngoài 50 mm); với người khác, đó là DN50 (ví dụ ống thép không gỉ Ø60,3 × 2); còn với một số người khác nữa, đó là đường kính trong khoảng 50 mm (tức PE63 × 5,8), vì chúng ta tính tổn thất trên đường ống dựa trên thông số này.
Pompy jedno i wielostopniowe. Porównanie

Bơm một cấp và nhiều cấp. So sánh

pompy
Nước là nền tảng của sự sống trên Trái Đất. Tất nhiên, không phải lúc nào khi nói từ này chúng ta cũng đề cập đến thứ có thể dùng để uống. Thường x...
Co wchodzi w skład zestawu hydroforowego?

Bộ thiết bị tăng áp gồm những gì?

awaria
Nước cần thiết trong hầu hết mọi khoảnh khắc của cuộc sống. Chúng ta sử dụng nước hằng ngày: từ việc cung cấp nước cho cơ thể, tưới cây cho đến tạo...
Pompy cyrkulacyjne w układach c.w.u.

Bơm tuần hoàn trong hệ thống nước nóng sinh hoạt.

kotły grzewcze
Ngày nay, thật khó hình dung cuộc sống mà không có nước nóng sinh hoạt. Chúng ta coi trọng sự tiện nghi, và việc có nước nóng chắc chắn là một yếu ...
Czym jest tzw. uderzenie hydrauliczne?

Czym được gọi là “búa nước”?

awaria
Mỗi sự cố đều gây gián đoạn hoạt động bình thường của hệ thống và phát sinh chi phí liên quan đến việc mua các bộ phận cần thiết cũng như tiến hành...
W jaki sposób uniezależnić się od sieci wodociągowej?

Làm thế nào để tự chủ, không phụ thuộc vào hệ thống cấp nước?

hydrofor
Ngày nay, thật khó hình dung cuộc sống mà không có nước máy. Mặc dù đại đa số hộ gia đình đều được kết nối với mạng lưới cấp nước, trong những năm ...