Bảng quy đổi đường kính ống
Chọn tiêu chuẩn và kích thước để xem chi tiết.
Chú giải:
DN – Đường kính danh nghĩa: Đường kính trong danh nghĩa của ống tính bằng milimét.
DIN – Viện Tiêu chuẩn hóa Đức: Tiêu chuẩn Đức.
ISO – Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế: Kích thước tiêu chuẩn của đường kính ống.
Metryczny – Hệ mét, đường kính ngoài của ống.
Cale – Giá trị đường kính ống tính bằng inch.
ASTM – Hiệp hội Hoa Kỳ về Kiểm nghiệm và Vật liệu: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
DN – Đường kính danh nghĩa: Đường kính trong danh nghĩa của ống tính bằng milimét.
DIN – Viện Tiêu chuẩn hóa Đức: Tiêu chuẩn Đức.
ISO – Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế: Kích thước tiêu chuẩn của đường kính ống.
Metryczny – Hệ mét, đường kính ngoài của ống.
Cale – Giá trị đường kính ống tính bằng inch.
ASTM – Hiệp hội Hoa Kỳ về Kiểm nghiệm và Vật liệu: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
