{"product_id":"sanibo-5-przepompownia-sciekow","title":"Máy bơm bồn cầu SANIBO 5","description":"\u003ch2\u003eSANIBO 5 0,6 kW, 230 V — máy bơm bồn cầu có bộ nghiền cho phòng tắm không có hệ thống thoát nước tự chảy\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eSANIBO 5 là máy bơm nghiền bồn cầu hoàn toàn tự động, được thiết kế để thoát nước thải từ WC và các thiết bị vệ sinh bổ sung tại những nơi không có hệ thống thoát nước tự chảy. Ba đầu vào, công tắc phao có thể khởi động thủ công cùng vỏ động cơ, giỏ lọc và bộ nghiền bằng thép không gỉ giúp mẫu máy này trở thành nền tảng đáng tin cậy cho các trạm bơm nước thải nhỏ gọn trong các tòa nhà dân cư.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eDành cho ai (B2B)\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCác công ty lắp đặt hệ thống cấp thoát nước (nước-cống)\u003c\/strong\u003e — thiết bị dùng để xây dựng trạm bơm nước thải sinh hoạt cho các phòng tắm nằm thấp hơn hoặc cách xa đường ống đứng thoát nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThợ lắp đặt phòng tắm và đội thi công cải tạo\u003c\/strong\u003e — máy bơm nghiền dùng để cải tạo tầng hầm, gác mái và các phòng khác thành khu vệ sinh mà không cần lắp thêm đường ống đứng mới.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà thiết kế hệ thống vệ sinh\u003c\/strong\u003e — máy bơm nghiền theo danh mục với Hmax 9,5 m và Qmax 150 l\/phút, có dải pH và các thông số điện được xác định rõ, giúp việc lựa chọn trong hồ sơ kỹ thuật thuận tiện hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhà bán buôn và cửa hàng chuyên ngành\u003c\/strong\u003e — mẫu máy được nhận diện rộng rãi nhất trong dòng SANIBO, đi kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt và đầu vào chính 100 mm dành cho các loại bồn cầu thông dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ phận bảo trì các tòa nhà dân cư\u003c\/strong\u003e — giải pháp sẵn sàng cho các đợt cải tạo hệ thống vệ sinh cục bộ và thay thế máy bơm nghiền đã cũ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eỨng dụng\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eMáy bơm SANIBO 5 được thiết kế để bơm nước chứa nước thải hữu cơ (phân và giấy vệ sinh) từ bồn cầu, cũng như nước bẩn từ lavabo, bồn tắm, vòi sen và máy giặt trong các hộ gia đình. Giải pháp này phù hợp ở mọi nơi mà thiết bị vệ sinh nằm thấp hơn cao độ thoát nước thải của tòa nhà hoặc cách xa đáng kể đường ống đứng thoát nước.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eCác ứng dụng điển hình bao gồm tầng hầm được cải tạo, gác mái được cải tạo và các phòng ở khác được chuyển đổi thành phòng tắm, nơi không thể đấu nối kỹ thuật vào hệ thống thoát nước vệ sinh tự chảy. Thiết bị không предназначено cho các công trình công cộng hoặc hệ thống lắp đặt thương mại như nhà máy sản xuất, cơ sở dịch vụ ăn uống hay cơ sở cung cấp dịch vụ.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eCác thiết bị vệ sinh được hỗ trợ\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eSANIBO 5 hỗ trợ \u003cstrong\u003ebồn cầu (WC), bồn rửa mặt, vòi sen hoặc khay tắm, bồn tắm và máy giặt\u003c\/strong\u003e. \u003cstrong\u003eKhông được kết nối máy rửa bát với bơm\u003c\/strong\u003e — thiết bị này xả nước có nhiệt độ vượt quá phạm vi vận hành cho phép của máy bơm.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eĐặc điểm, mô tả và thông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eSANIBO 5 là thiết bị bơm nước thải nhà tắm được trang bị ba đầu vào: đầu vào chính 100 mm dành cho bồn cầu, hai đầu nối 40 mm dành cho khay tắm hoặc bồn rửa mặt, cùng một đầu xả 40 mm. Các đầu vào không sử dụng có thể được bịt kín bằng nút đi kèm, nhờ đó cùng một thiết bị có thể phục vụ cả cụm thiết bị vệ sinh đầy đủ lẫn hệ thống không có bồn cầu.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eBơm hoạt động tự động nhờ công tắc phao — khi khoang chứa đầy, động cơ sẽ tự khởi động và chu kỳ hoạt động kéo dài khoảng 8 giây. Thiết bị cũng có thể được khởi động thủ công. Động cơ công suất 600 W, sử dụng nguồn điện 230 V \/ 50 Hz và kết hợp với tụ điện 16 µF \/ 450 V, được bảo vệ bằng công tắc nhiệt có chức năng ngắt nguồn khi quá nhiệt.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eBình chứa có dung tích khoảng 6 lít kết hợp với hệ thống nghiền. Tài liệu kỹ thuật công bố lưu lượng tối đa 150 l\/phút và cột áp lên đến 9,5 m; khoảng cách bơm ngang tối đa là 60 m, trong đó mỗi co và mỗi van được quy đổi tương đương 1 m cột áp. Khi cột áp tăng, khoảng cách ngang tối đa sẽ giảm — ở cột áp 9 m là khoảng 10 m, còn ở 4 m là khoảng 60 m.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eBơm có thể hoạt động với chất lỏng có độ pH trong khoảng 4–9, tương ứng với các thông số điển hình của nước thải sinh hoạt. Nhiệt độ chất lỏng cho phép là 45°C khi vận hành liên tục và tối đa 60°C trong thời gian ngắn, không quá 60 giây. Vỏ động cơ, giỏ lọc và bộ nghiền được làm bằng thép không gỉ, giúp tăng khả năng chống ăn mòn của hệ thống thủy lực.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eSANIBO 5 được thiết kế để kết nối với bồn cầu có đầu ra ngang. Thiết bị không được bơm các chất lỏng chứa tạp chất dạng sợi dài, vật liệu mài mòn (cát, bụi xây dựng), các chất có nguồn gốc dầu mỏ, chất ăn mòn, chất dễ cháy hoặc nước mặn. Việc đưa băng vệ sinh, tampon, khăn giấy ướt, mảnh vải hoặc các vật làm từ gỗ, kim loại và nhựa vào hệ thống sẽ khiến thiết bị bị tắc; khi đó, việc sửa chữa chỉ được thực hiện theo hình thức tính phí.\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại thiết bị:\u003c\/strong\u003e máy bơm nghiền bồn cầu tự động dành cho nước thải sinh hoạt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMẫu:\u003c\/strong\u003e SANIBO 5 (0,6 kW, 230 V).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông suất động cơ:\u003c\/strong\u003e 600 W.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn điện:\u003c\/strong\u003e 230 V \/ 50 Hz.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTụ điện:\u003c\/strong\u003e 16 µF \/ 450 V.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLưu lượng tối đa (Qmax):\u003c\/strong\u003e tối đa 150 l\/phút.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChiều cao bơm tối đa (Hmax):\u003c\/strong\u003e tối đa 9,5 m.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoảng cách bơm ngang tối đa:\u003c\/strong\u003e tối đa 60 m.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDung tích bình chứa:\u003c\/strong\u003e khoảng 6 lít.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChu kỳ vận hành:\u003c\/strong\u003e khoảng 8 giây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ chất lỏng tối đa:\u003c\/strong\u003e 45°C khi vận hành liên tục, trong thời gian ngắn 60°C trong 60 giây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi pH của chất lỏng:\u003c\/strong\u003e 4–9.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp bảo vệ vỏ (IP):\u003c\/strong\u003e IP44.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e đầu vào chính 100 mm (bồn cầu), 2 đầu vào bên 40 mm, đầu xả áp lực 40 mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước (cm) dài\/cao\/rộng:\u003c\/strong\u003e 44 \/ 29 \/ 18.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhối lượng tịnh:\u003c\/strong\u003e khoảng 6,6 kg.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMôi chất làm việc:\u003c\/strong\u003e nước thải hữu cơ từ bồn cầu (phân + giấy vệ sinh) và nước thải sinh hoạt từ các thiết bị vệ sinh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThiết bị bảo vệ:\u003c\/strong\u003e tích hợp bảo vệ nhiệt cho động cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi sử dụng:\u003c\/strong\u003e chỉ dành cho hộ gia đình, không dùng cho các công trình công cộng và hệ thống thương mại.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eBộ sản phẩm gồm\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMáy bơm SANIBO 5 có bộ nghiền — 1 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCút lắp đặt đầu xả 28 mm \/ 32 mm — 1 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMăng sông cao su Ø40 mm để nối các đầu vào — 2 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐai kẹp (đai thép) — 3 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThanh định hình để cố định máy bơm xuống sàn — 2 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVít lắp đặt — 2 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNút bịt Ø40 mm để bịt các đầu vào không sử dụng — 2 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng dẫn sử dụng kèm phiếu bảo hành — 1 chiếc.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp — máy bơm bồn cầu SANIBO 5 có bộ nghiền (B2B)\u003c\/h3\u003e\n\u003ch4 id=\"sanibo-5-kanaly-dystrybucji\"\u003eNên chào bán SANIBO 5 qua những kênh bán hàng B2B nào?\u003c\/h4\u003e\n\u003cdetails style=\"margin-bottom: 1rem; border: 1px solid #d1d1d1; border-radius: 4px; overflow: hidden;\"\u003e\n\u003csummary style=\"cursor: pointer; font-weight: 600; padding: 12px 15px; background: #fcfcfc; list-style: none; display: flex; justify-content: space-between; align-items: center;\"\u003e\u003cspan\u003eKênh phân phối và các dự án điển hình\u003c\/span\u003e \u003cspan style=\"font-size: 12px; color: #666; font-weight: normal;\"\u003eMỞ RỘNG\u003c\/span\u003e\u003c\/summary\u003e\n\u003cdiv style=\"padding: 15px; border-top: 1px solid #d1d1d1; background: #ffffff; line-height: 1.6;\"\u003e\n\u003cp\u003eSANIBO 5 là mẫu cơ bản của dòng sản phẩm, được phân phối tại các nhà bán buôn thiết bị lắp đặt và cửa hàng thiết bị vệ sinh phục vụ các đội thi công phòng tắm trong các tòa nhà dân dụng. Sản phẩm chủ yếu được lựa chọn khi cải tạo tầng hầm và tầng áp mái, cũng như khi thay thế các máy bơm nghiền cũ, trong đó đầu vào chính 100 mm là yếu tố then chốt.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003c\/details\u003e\n\u003ch4 id=\"sanibo-5-zastosowania-systemowe\"\u003eSANIBO 5 dành cho những hệ thống nước thải nào và không nên sử dụng ở đâu?\u003c\/h4\u003e\n\u003cdetails style=\"margin-bottom: 1rem; border: 1px solid #d1d1d1; border-radius: 4px; overflow: hidden;\"\u003e\n\u003csummary style=\"cursor: pointer; font-weight: 600; padding: 12px 15px; background: #fcfcfc; list-style: none; display: flex; justify-content: space-between; align-items: center;\"\u003e\u003cspan\u003eCác ứng dụng được khuyến nghị và loại trừ\u003c\/span\u003e \u003cspan style=\"font-size: 12px; color: #666; font-weight: normal;\"\u003eMỞ RỘNG\u003c\/span\u003e\u003c\/summary\u003e\n\u003cdiv style=\"padding: 15px; border-top: 1px solid #d1d1d1; background: #ffffff; line-height: 1.6;\"\u003e\n\u003cp\u003eSANIBO 5 được thiết kế để bơm nước thải sinh hoạt trong các hộ gia đình khi bồn cầu, khay tắm hoặc bồn rửa nằm thấp hơn hoặc cách xa hệ thống thoát nước thải sinh hoạt tự chảy. Hướng dẫn không cho phép sử dụng máy bơm trong các công trình công cộng hoặc hệ thống thương mại — sản xuất, kinh doanh dịch vụ ăn uống và dịch vụ.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003c\/details\u003e\n\u003ch4 id=\"sanibo-5-medium-ph-temperatura\"\u003eMôi chất, phạm vi pH và nhiệt độ nào được phép sử dụng với SANIBO 5?\u003c\/h4\u003e\n\u003cdetails style=\"margin-bottom: 1rem; border: 1px solid #d1d1d1; border-radius: 4px; overflow: hidden;\"\u003e\n\u003csummary style=\"cursor: pointer; font-weight: 600; padding: 12px 15px; background: #fcfcfc; list-style: none; display: flex; justify-content: space-between; align-items: center;\"\u003e\u003cspan\u003eLoại nước thải và các hạn chế vận hành\u003c\/span\u003e \u003cspan style=\"font-size: 12px; color: #666; font-weight: normal;\"\u003eMỞ RỘNG\u003c\/span\u003e\u003c\/summary\u003e\n\u003cdiv style=\"padding: 15px; border-top: 1px solid #d1d1d1; background: #ffffff; line-height: 1.6;\"\u003e\n\u003cp\u003eMáy bơm xử lý nước thải hữu cơ từ bồn cầu (phân và giấy vệ sinh), cũng như nước bẩn từ bồn rửa, bồn tắm, vòi sen và máy giặt, với độ pH của chất lỏng trong khoảng 4–9. Nhiệt độ chất lỏng cho phép là 45°C khi vận hành liên tục và tối đa 60°C trong thời gian ngắn 60 giây. Môi chất không được chứa tạp chất dạng sợi, chất mài mòn hoặc các sản phẩm dầu mỏ.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003c\/details\u003e\n\u003ch4 id=\"sanibo-5-parametry-pracy\"\u003eCác thông số vận hành chính của SANIBO 5 đối với kỹ sư thiết kế và thợ lắp đặt là gì?\u003c\/h4\u003e\n\u003cdetails style=\"margin-bottom: 1rem; border: 1px solid #d1d1d1; border-radius: 4px; overflow: hidden;\"\u003e\n\u003csummary style=\"cursor: pointer; font-weight: 600; padding: 12px 15px; background: #fcfcfc; list-style: none; display: flex; justify-content: space-between; align-items: center;\"\u003e\u003cspan\u003eCông suất, Hmax, Qmax, nhiệt độ và IP\u003c\/span\u003e \u003cspan style=\"font-size: 12px; color: #666; font-weight: normal;\"\u003eMỞ RỘNG\u003c\/span\u003e\u003c\/summary\u003e\n\u003cdiv style=\"padding: 15px; border-top: 1px solid #d1d1d1; background: #ffffff; line-height: 1.6;\"\u003e\n\u003cp\u003eThông số kỹ thuật cho biết công suất 600 W với nguồn điện 230 V \/ 50 Hz, lưu lượng tối đa 150 l\/phút và chiều cao nâng tối đa 9,5 m, với dung tích bình khoảng 6 l. Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP44, còn động cơ được trang bị bảo vệ nhiệt tích hợp.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003c\/details\u003e\n\u003ch4 id=\"sanibo-5-rurociagi-i-spadki\"\u003eCần đi đường ống và tạo độ dốc như thế nào để hệ thống SANIBO 5 hoạt động chính xác?\u003c\/h4\u003e\n\u003cdetails style=\"margin-bottom: 1rem; border: 1px solid #d1d1d1; border-radius: 4px; overflow: hidden;\"\u003e\n\u003csummary style=\"cursor: pointer; font-weight: 600; padding: 12px 15px; background: #fcfcfc; list-style: none; display: flex; justify-content: space-between; align-items: center;\"\u003e\u003cspan\u003eĐộ dốc, chiều dài đường ống và lắp đặt\u003c\/span\u003e \u003cspan style=\"font-size: 12px; color: #666; font-weight: normal;\"\u003eMỞ RỘNG\u003c\/span\u003e\u003c\/summary\u003e\n\u003cdiv style=\"padding: 15px; border-top: 1px solid #d1d1d1; background: #ffffff; line-height: 1.6;\"\u003e\n\u003cp\u003eCác đoạn ống nằm ngang phải được lắp với độ dốc 0,5–1%, còn đường thoát từ khay tắm phải nằm cao hơn mặt sàn tối thiểu 130 mm. Khoảng cách bơm đẩy tối đa theo phương ngang là 60 m; mỗi co nối và mỗi van được tính tương đương 1 m chiều cao bơm đẩy, đồng thời khi chiều cao nâng tăng, chiều dài đoạn ngang cho phép sẽ giảm. Ống đẩy không được nằm cùng cao độ với xi phông.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003c\/details\u003e\n\u003ch4 id=\"sanibo-5-montaz-i-serwis\"\u003eCần lưu ý gì khi lắp đặt và bảo trì SANIBO 5 sau này?\u003c\/h4\u003e\n\u003cdetails style=\"margin-bottom: 1rem; border: 1px solid #d1d1d1; border-radius: 4px; overflow: hidden;\"\u003e\n\u003csummary style=\"cursor: pointer; font-weight: 600; padding: 12px 15px; background: #fcfcfc; list-style: none; display: flex; justify-content: space-between; align-items: center;\"\u003e\u003cspan\u003eVị trí lắp đặt và chuẩn bị hệ thống\u003c\/span\u003e \u003cspan style=\"font-size: 12px; color: #666; font-weight: normal;\"\u003eMỞ RỘNG\u003c\/span\u003e\u003c\/summary\u003e\n\u003cdiv style=\"padding: 15px; border-top: 1px solid #d1d1d1; background: #ffffff; line-height: 1.6;\"\u003e\n\u003cp\u003eMáy bơm được lắp đặt trong cùng phòng với các thiết bị vệ sinh được kết nối, bảo đảm có thể tiếp cận vỏ máy, các đầu nối và bộ phận bảo trì, đồng thời cố định máy vào nền bằng các thanh định hình đi kèm. Trước lần khởi động đầu tiên, khoang bơm phải trống — cần kiểm tra để bảo đảm không còn phụ kiện nào bên trong. Trước mọi công việc bảo trì, phải ngắt nguồn điện.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003c\/details\u003e\n\u003cp\u003eDambat là nhà sản xuất Ba Lan đáng tin cậy về máy bơm và thiết bị thủy công, với các chứng nhận chất lượng.\u003c\/p\u003e\n","brand":"IBO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46705565958487,"sku":"1262","price":999999.99,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0707\/2943\/3375\/files\/SANIBO_5.png?v=1724226153","url":"https:\/\/dambat.pl\/vi\/products\/sanibo-5-przepompownia-sciekow","provider":"DAMBAT Jastrzębski S.K.A.","version":"1.0","type":"link"}